Unit 2  •  Chuyên đề 6
02

WH-QUESTIONS Câu hỏi với từ để hỏi WH-

Grade-6 entrance exam — gifted & high-quality schools
Chinh phục toàn diện kì thi vào 6 — Tập 1 Ôn thi vào lớp 6 — Trường chuyên & chất lượng cao

📖 Mở sách trang: 95 – 96 Theory & examples · Phần lý thuyết và ví dụ
✏️ Bài tập bổ sung trang: 97 – 100 7 exercises, answers on pages 183 – 184 · 7 bài tập, đáp án trang 183 – 184
Objectives

By the end of this lesson you can… Học xong bài này, con sẽ làm được…

1. THE 9 QUESTION WORDS9 từ để hỏi

Know what what · when · where · who · whom · which · whose · why · how each ask about. Nắm rõ mỗi từ để hỏi dùng để hỏi về điều gì.

2. ANSWER → QUESTION WORDNhìn câu trả lời, chọn từ hỏi

Read the answer, then choose the only question word that fits. Đọc câu trả lời rồi chọn đúng từ để hỏi — dạng bài hay ra thi nhất.

3. THE TWO STRUCTURESHai cấu trúc câu hỏi

With an auxiliary Wh + aux + S + V? or without one Wh + V…? Câu có trợ động từ và câu không cần trợ động từ khi từ hỏi là chủ ngữ.

4. MAKE THE QUESTIONĐặt câu hỏi cho phần gạch chân

Turn any underlined part into a correct question — and spot the Yes/No trap. Biến phần gạch chân thành câu hỏi đúng và tránh bẫy câu trả lời Yes/No.

How we learn: every theory slide is followed by 1 worked example + 2 application exercises, and the lesson ends with a game. Cách học: mỗi phần lý thuyết đều có ngay 1 ví dụ mẫu phân tích và 2 bài tập ứng dụng, cuối bài có trò chơi ôn tập.
Question word ①
📖 Mở sách trang: 95

WHAT — asking about a thing Hỏi về một điều gì đó, một sự vật

StructureCấu trúc
What + aux + S + V ?
What + N + aux + S + V ?
When do we use it?Khi nào dùng?

When the answer is a thing, an activity or an idea — not a person, not a place, not a time. Khi câu trả lời là một sự vật, một việc làm hay một ý kiến.

How to apply itCác bước áp dụng
1. Look at the answer: is it a thing? (câu trả lời là sự vật?) 2. A noun follows? → What + noun (What colour / What sport) 3. Add the right auxiliary (thêm trợ động từ đúng thì)
E.g. What are you doing? Bạn đang làm gì thế? — câu trả lời là một việc làm.
E.g. What do you think about the movie? Bạn nghĩ gì về bộ phim? — câu trả lời là một ý kiến.
E.g. What colour is your bike? — Black. Xe đạp của bạn màu gì? — “What + danh từ” khi hỏi màu, môn thể thao, lớp, quốc tịch.
Common mistake: What nationality do you?What nationality are you? — the verb here is be, so no do. Lỗi thường gặp: câu dùng động từ be thì không mượn thêm do/does.
Question word ②
📖 Mở sách trang: 95

WHEN — asking about time Hỏi về thời gian

StructureCấu trúc
When + aux + S + V ?
When do we use it?Khi nào dùng?

When the answer is a moment or a period: in the morning, on Monday, next week. Khi câu trả lời là một thời điểm hoặc khoảng thời gian chung.

How to apply itCác bước áp dụng
1. Answer = a clock time? → What time (giờ cụ thể) 2. Answer = a day / part of a day? → When 3. Answer = “once a week”? → How often, not When
E.g. When will the meeting start? Cuộc họp sẽ bắt đầu khi nào?
E.g. When do you go to school? — In the morning. Bạn đi học lúc nào? — “in the morning” là thời điểm chung → When.
E.g. What time do your sister and you usually get up? — Six o'clock. Hai chị em bạn thường dậy lúc mấy giờ? — trả lời bằng giờ → What time.
Common mistake: When does she have Maths? — At 7.15.What time does she have Maths? Lỗi thường gặp: trả lời bằng giờ chính xác thì phải hỏi What time.
Question word ③
📖 Mở sách trang: 95

WHERE — asking about a place Hỏi về địa điểm, vị trí

StructureCấu trúc
Where + aux + S + V ?
Where + be + S ?
When do we use it?Khi nào dùng?

When the answer names a place — in London, at the club, on the wall, in the cage. Khi câu trả lời chỉ nơi chốn, vị trí (thường bắt đầu bằng in / at / on).

How to apply itCác bước áp dụng
1. Find the place phrase in the answer (tìm cụm chỉ nơi chốn) 2. Main verb is be? → Where + be + S? 3. Ordinary verb? → Where + do/does/did + S + V?
E.g. Where's my bag? Túi của tôi đâu? — động từ be nên đảo be lên trước.
E.g. Where do you live? — In London. Bạn sống ở đâu? — động từ thường “live” nên phải mượn “do”.
E.g. Where is the kitten? — In the cage. Con mèo con ở đâu? — trả lời là vị trí → Where.
Common mistake: Where does Dave comes from?Where does Dave come from? — after does the verb goes back to its base form. Lỗi thường gặp: đã có does thì động từ chính về nguyên thể.
Application practice

What · When · Where Luyện tập ứng dụng: hỏi về sự vật, thời gian, nơi chốn

✔ Worked example — let us do it together (Ví dụ mẫu — cùng phân tích)
______ did you live last year? — In London.
1. Read the answer: In London (đọc câu trả lời trước) 2. London is a place (là nơi chốn, không phải thời gian) 3. Place → Where → Where did you live last year?
1 Complete with a suitable question word Điền từ để hỏi thích hợp
a. ______ do you go to school? — In the morning.When
b. ______ did your family go swimming yesterday? — At the club.Where
c. ______ do you want to eat? — Noodles.What
d. ______ will the concert start? — At 8 p.m.When
e. ______ is the kitten? — In the cage.Where
2 Choose What, What time or What + noun Chọn What, What time hay What + danh từ
a. ______ do your sister and you usually get up? — Six o'clock.What time
b. ______ nationality are you? — American.What
c. ______ sports do you like? — Basketball.What
d. ______ colour is your bike? — Black.What
e. ______ do you usually eat for dinner? — Rice with beef.What
Click any question to check it one by one · Bấm vào từng câu để chữa lần lượt
Question word ④
📖 Mở sách trang: 95

WHO — asking about a person Hỏi về người

StructureCấu trúc
Who + V … ? (Who là chủ ngữ)
Who + aux + S + V ? (Who là tân ngữ)
When do we use it?Khi nào dùng?

When the answer is a person's name or a person word: My uncle, Tom, my pen pal. Khi câu trả lời là tên người hoặc từ chỉ người.

How to apply itCác bước áp dụng
1. Is the person doing the action? → Who + V (Who làm chủ ngữ) 2. Is the person receiving it? → Who + do/does/did + S + V 3. Who as subject takes V + s/es (chia ngôi 3 số ít)
E.g. Who told you that story? Ai kể cho bạn nghe chuyện đó? — Who là chủ ngữ nên không cần trợ động từ.
E.g. Who do you love the most in your family? Bạn yêu ai nhất nhà? — Who là tân ngữ nên phải mượn “do”.
E.g. Who is playing with the dog? — My friend Tom. Ai đang chơi với con chó? — trả lời là tên người → Who.
Common mistake: Who do buy this shirt?Who buys this shirt? — when Who is the subject there is no auxiliary. Lỗi thường gặp: Who làm chủ ngữ thì tuyệt đối không thêm do/does.
Question word ⑤
📖 Mở sách trang: 95

WHOM — the person who receives the action Hỏi về người, đóng vai tân ngữ của động từ

StructureCấu trúc
Whom + aux + S + V (+ prep) ?
When do we use it?Khi nào dùng?

When the person is the object of the verb — very often with a preposition at the end (with, to, about). Khi người đó là tân ngữ của động từ, thường có giới từ ở cuối câu.

How to apply itCác bước áp dụng
1. There is already a subject after the verb? → Whom 2. Keep the auxiliary (luôn có do/does/did/be) 3. Leave the preposition at the end (giới từ đứng cuối câu)
E.g. Whom did you see in the morning? — I saw Mr. Mark, my English teacher. Sáng nay bạn gặp ai? — “you” đã là chủ ngữ nên người được hỏi là tân ngữ.
E.g. Whom was Jim talking to? — He was talking to Jack, his new roommate. Jim đang nói chuyện với ai? — giới từ “to” đứng cuối câu.
E.g. Whom are you going shopping with? — Rosy and Nana. Bạn đi mua sắm với ai? — có “with” ở cuối → hỏi bằng Whom.
Good to know: in everyday English people often say Who … with? instead of Whom; the book accepts both — Who do you usually have lunch with? Trong văn nói người ta hay dùng Who thay cho Whom; sách chấp nhận cả hai.
Question word ⑥
📖 Mở sách trang: 95

WHOSE — asking about the owner Hỏi về sự sở hữu: của ai

StructureCấu trúc
Whose + N + be + this / these ?
Whose + N + aux + S + V ?
When do we use it?Khi nào dùng?

When the answer shows an owner: mine, yours, my brother's, Lan's. Khi câu trả lời chỉ người sở hữu — có dấu ’s hoặc đại từ sở hữu.

How to apply itCác bước áp dụng
1. Answer ends with ’s or mine / yours? → Whose 2. Put the noun straight after Whose (Whose + danh từ) 3. Then finish the question as usual
E.g. Whose pencil is this? — Is it yours? Bút chì này của ai? — danh từ “pencil” đi ngay sau Whose.
E.g. Whose books are these? Đây là sách của ai? — danh từ số nhiều thì dùng “are these”.
E.g. Whose cap do you often borrow? — My brother's cap. Bạn hay mượn mũ của ai? — trả lời có ’s → hỏi bằng Whose.
Common mistake: Who's cap do you borrow?Whose cap do you borrow?who's means who is, whose means của ai. Lỗi thường gặp: who’s (= who is) khác hoàn toàn whose (của ai).
Question word ⑦
📖 Mở sách trang: 95

WHICH — asking about a choice Hỏi về sự lựa chọn trong nhóm có giới hạn

StructureCấu trúc
Which (+ N) + aux + S + V ?
Which (+ N) + V … ? (Which là chủ ngữ)
When do we use it?Khi nào dùng?

When the speaker chooses inside a known, limited group — this one or that one. Khi phải chọn trong một nhóm đã biết, số lượng có hạn.

How to apply itCác bước áp dụng
1. Choice inside a group? → Which; open, unlimited? → What 2. Add the noun if it helps (Which team / Which ice cream) 3. Which as subject → no auxiliary (không trợ động từ)
E.g. Which one do you choose? This book or that book? Bạn chọn cái nào? — chỉ có hai lựa chọn nên dùng Which.
E.g. Of all the drinks in the menu, which one would you like? Trong các đồ uống trên thực đơn, bạn muốn loại nào?
E.g. Which team won the 2018 world cup? Đội nào vô địch World Cup 2018? — Which là chủ ngữ, không cần “did”.
Compare: What sports do you like? (all sports in the world) · Which ice cream does Johnny like? (the flavours in this shop). So sánh: What hỏi mở, Which hỏi trong nhóm đã biết.
Application practice

Who · Whom · Whose · Which Luyện tập ứng dụng: hỏi về người, sở hữu và lựa chọn

✔ Worked example — let us do it together (Ví dụ mẫu — cùng phân tích)
______ are you going shopping with? — Rosy and Nana.
1. The answer names people (câu trả lời là người) 2. “you” is already the subject (đã có chủ ngữ) 3. Person + object + with at the end → Whom → Whom are you going shopping with?
1 Complete with Who or Whom Điền Who hoặc Whom
a. ______ is that man at the door? — My uncle.Who
b. ______ is playing with the dog? — My friend Tom.Who
c. ______ are you going to meet? — My pen pal.Who
d. ______ is good at English? — Hang Nga.Who
e. ______ is Mary talking to? — Mrs. Berry, her English teacher.Who / Whom
2 Complete with Whose or Which Điền Whose hoặc Which
a. ______ ice cream does Johnny like? — Chocolate.Which
b. ______ cap do you often borrow? — My brother's cap.Whose
c. ______ books are these? — They are Lan's.Whose
d. ______ is the coldest place in Vietnam? — Sa Pa.Which
e. ______ birthday was yesterday? — My cousin's.Whose
Click any question to check it one by one · Bấm vào từng câu để chữa lần lượt
Question word ⑧
📖 Mở sách trang: 95

WHY — asking about a reason Hỏi về lý do, nguyên nhân

StructureCấu trúc
Why + aux + S + V ?
Answer: Because + S + V / To + V
When do we use it?Khi nào dùng?

When the answer starts with Because… or with To + verb (a purpose). Khi câu trả lời bắt đầu bằng “Because…” hoặc “To + động từ” (chỉ mục đích).

How to apply itCác bước áp dụng
1. Spot Because or To + V in the answer 2. Write Why, then the auxiliary of that tense 3. Change the pronoun if needed (we → you)
E.g. Why is he crying? Tại sao cậu ấy khóc? — động từ be nên đảo “is” lên trước.
E.g. Why are you crying? — Because I have lost my key. Sao bạn khóc? — câu trả lời có “Because” → hỏi bằng Why.
E.g. Why do you go to the bookshop? — To buy some new magazines. Bạn đến hiệu sách để làm gì? — “To + V” chỉ mục đích cũng hỏi bằng Why.
Common mistake: Why you are crying?Why are you crying? — the auxiliary must come before the subject. Lỗi thường gặp: quên đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ.
Question word ⑨
📖 Mở sách trang: 95

HOW — asking about the way Hỏi về cách thức, quy trình hoặc phương tiện đi lại

StructureCấu trúc
How + aux + S + V ?
Answer: By + vehicle / adjective
When do we use it?Khi nào dùng?

When the answer tells the way something is done — by bus, by bike, on foot — or how someone feelsawful, great. Khi câu trả lời chỉ cách thức, phương tiện, hoặc cảm giác.

How to apply itCác bước áp dụng
1. Answer starts with By…? → How (phương tiện) 2. Answer is an adjective? → How (cảm giác, tình trạng) 3. A number or a measure follows? → How + adjective (slide sau)
E.g. How can you get here? Bạn tới đây bằng cách nào? — hỏi về phương tiện.
E.g. How do you get to Ho Chi Minh City? — By car. Bạn đến TP. Hồ Chí Minh bằng gì? — trả lời “By car” → How.
E.g. How did you feel yesterday? — Awful. Hôm qua bạn thấy thế nào? — trả lời bằng tính từ → How.
Common mistake: How do you go to school? — At 7 o'clock. → that answer needs What time…?How only asks about the way. Lỗi thường gặp: nhầm How với What time; How chỉ hỏi cách thức.
Application practice

Why · How Luyện tập ứng dụng: hỏi về lý do và cách thức

✔ Worked example — let us do it together (Ví dụ mẫu — cùng phân tích)
______ does she sometimes come to work late? — Because she misses the train.
1. The answer begins with Because (câu trả lời có “Because”) 2. Reason → Why 3. “she” + present simple → keep does → Why does she sometimes come to work late?
1 Complete with Why or How Điền Why hoặc How
a. ______ are you crying? — Because I have lost my key.Why
b. ______ does John go to the beach? — By bus.How
c. ______ do you go to the bookshop? — To buy some new magazines.Why
d. ______ did you feel yesterday? — Awful.How
e. ______ does Mary come to class? — By bus.How
2 Complete with a suitable question word Điền từ để hỏi thích hợp
a. ______ do you go to school? — By bike.How
b. ______ is your first day at school? — Oh, it's great.How
c. ______ do you get to Ho Chi Minh City? — By car.How
d. ______ do Vietnamese people prepare for Tet? — They decorate their houses.How
e. ______ aren't you going camping? — Because we don't have a tent.Why
Click any question to check it one by one · Bấm vào từng câu để chữa lần lượt
The How family ①
📖 Mở sách trang: 95

HOW OLD · HOW TALL · HOW HIGH · HOW FAR How + tính từ để hỏi về số đo

StructureCấu trúc
How + adj + be + S ?
How far + be + it + from … to … ?
When do we use it?Khi nào dùng?

When the answer is a measurement: an age, a height, a distance. Khi câu trả lời là một số đo: tuổi, chiều cao, khoảng cách.

How to apply itCác bước áp dụng
1. Years old → How old (tuổi) 2. A person / a building's height → How tall / How high 3. Kilometres between two places → How far
E.g. How old is your brother? — He is twelve. Anh trai bạn bao nhiêu tuổi? — trả lời bằng tuổi → How old.
E.g. How tall are you? — I am 1.5 metres. Bạn cao bao nhiêu? — hỏi chiều cao của người → How tall.
E.g. How far is it from your house to school? — About two kilometres. Từ nhà bạn đến trường bao xa? — hỏi khoảng cách → How far.
Remember: How tall for people and trees, How high for mountains and buildings. Ghi nhớ: How tall dùng cho người, cây; How high dùng cho núi, toà nhà.
The How family ②
📖 Mở sách trang: 95

HOW MANY · HOW MUCH Hỏi về số lượng và giá tiền

StructureCấu trúc
How many + N(s) + are there … ?
How much + N / How much + be + S ?
When do we use it?Khi nào dùng?

How many + countable nouns; How much + uncountable nouns or a price. How many đi với danh từ đếm được; How much đi với danh từ không đếm được hoặc hỏi giá.

How to apply itCác bước áp dụng
1. Can you count it? (đếm được không?) 2. Yes → How many + plural noun (danh từ số nhiều) 3. No, or it is money → How much
E.g. How many people are there in your family? — Four. Nhà bạn có mấy người? — “people” đếm được → How many.
E.g. How many clocks are there in the living room? — Two clocks. Phòng khách có mấy cái đồng hồ? — nhớ dùng “are there”.
E.g. How much is this dress? — It's 200,000 dong. Cái váy này giá bao nhiêu? — hỏi giá tiền → How much.
Common mistake: How many book are there?How many books are there? — the noun after How many is always plural. Lỗi thường gặp: quên thêm -s cho danh từ sau How many.
The How family ③
📖 Mở sách trang: 95

HOW OFTEN · HOW LONG Hỏi về mức độ thường xuyên và khoảng thời gian

StructureCấu trúc
How often + aux + S + V ?
How long + aux + S + V ?
When do we use it?Khi nào dùng?

How often → the answer counts times (twice a week); How long → the answer is a length of time (for two hours). How often hỏi mấy lần; How long hỏi kéo dài bao lâu.

How to apply itCác bước áp dụng
1. Answer has “a week / a day”? → How often 2. Answer has “for …”? → How long 3. Answer is a clock time? → What time (không phải How)
E.g. How often do you go swimming? — Twice a week. Bạn đi bơi mấy lần một tuần? — “twice a week” → How often.
E.g. How often does she water the flowers? — Every morning. Cô ấy tưới hoa bao lâu một lần? — “every morning” cũng chỉ tần suất.
E.g. How long does the film last? — For two hours. Bộ phim dài bao lâu? — “for two hours” → How long.
Careful: every morning = frequency → How often, but in the morning = a time → When. Chú ý: “every morning” hỏi bằng How often, còn “in the morning” hỏi bằng When.
Application practice

The How family Luyện tập ứng dụng: nhóm câu hỏi với How

✔ Worked example — let us do it together (Ví dụ mẫu — cùng phân tích)
______ is it from Ha Noi to Hai Phong? — About 100 kilometres.
1. The answer is a distance (câu trả lời là khoảng cách) 2. Distance → the How family, not When or Where 3. Kilometres between two places → How far → How far is it from Ha Noi to Hai Phong?
1 Complete with How old · How tall · How far · How much · How many Điền cụm với How thích hợp
a. ______ is your brother? — He is twelve.How old
b. ______ people are there in your family? — Four.How many
c. ______ is this dress? — It's 200,000 dong.How much
d. ______ are you? — I am 1.5 metres.How tall
e. ______ is it from your house to school? — Two kilometres.How far
2 Complete with How often · How long · How many · What time Điền cụm hỏi thích hợp
a. ______ do you go swimming? — Twice a week.How often
b. ______ does the film last? — For two hours.How long
c. ______ clocks are there in the living room? — Two clocks.How many
d. ______ does she have lunch? — At 11.30.What time
e. ______ does your father go fishing? — Every Sunday.How often
Click any question to check it one by one · Bấm vào từng câu để chữa lần lượt
Structure ①
📖 Mở sách trang: 96

Wh + DO / DOES / DID + S + V Cấu trúc 1: câu hỏi với động từ thường

StructureCấu trúc
Wh + do / does / did + S + V(bare) ?
When do we use it?Khi nào dùng?

When the sentence has an ordinary verb (live, go, come, like) and the Wh-word is not the subject. Khi câu có động từ thường và từ để hỏi không phải chủ ngữ.

How to apply itCác bước áp dụng
1. Choose the Wh-word (chọn từ để hỏi) 2. Present: he/she/it → does, others → do; past → did 3. Put the main verb back to its bare form (nguyên thể)
E.g. Where do your parents live? Bố mẹ bạn sống ở đâu? — chủ ngữ số nhiều nên dùng “do”.
E.g. What does she do every evening? Tối nào cô ấy cũng làm gì? — “she” nên dùng “does”, động từ “do” giữ nguyên thể.
E.g. Whom did you see in the morning? Sáng nay bạn gặp ai? — thì quá khứ nên dùng “did” + động từ nguyên thể.
Common mistake: What time does she has lunch?What time does she have lunch? Lỗi thường gặp: chia động từ hai lần — đã có does thì động từ về nguyên thể.
Structure ②
📖 Mở sách trang: 96

Wh + AM / IS / ARE / WAS / WERE + S Cấu trúc 2: câu hỏi với động từ “to be”

StructureCấu trúc
Wh + be + S (+ …) ?
Wh + be + S + V-ing ? (thì tiếp diễn)
When do we use it?Khi nào dùng?

When the verb is be, or when the tense is continuous. Never add do/does here. Khi động từ là “be” hoặc câu ở thì tiếp diễn — tuyệt đối không mượn do/does.

How to apply itCác bước áp dụng
1. Find the be verb in the statement (tìm động từ be) 2. Move it in front of the subject (đảo lên trước chủ ngữ) 3. Put the Wh-word at the very beginning
E.g. Where is Lan's classroom? — It's on the second floor. Lớp của Lan ở đâu? — động từ be “is” đảo lên trước chủ ngữ.
E.g. What is her job? — She is a nurse. Cô ấy làm nghề gì? — hỏi nghề nghiệp bằng “What + be”.
E.g. Who is playing with the dog? — My friend Tom. Ai đang chơi với chó? — thì tiếp diễn dùng be + V-ing, không có do.
Common mistake: Where does your classroom is?Where is your classroom? — one sentence, one auxiliary. Lỗi thường gặp: dùng cả “does” lẫn “is” trong một câu hỏi.
Structure ③
📖 Mở sách trang: 96

Wh + CAN / WILL / SHOULD + S + V Cấu trúc 3: câu hỏi với động từ khuyết thiếu

StructureCấu trúc
Wh + modal + S + V(bare) ?
modal = can · could · will · should · must
When do we use it?Khi nào dùng?

When the statement already contains a modal verb — it becomes the auxiliary of the question. Khi câu đã có động từ khuyết thiếu, chính nó đóng vai trợ động từ.

How to apply itCác bước áp dụng
1. Spot the modal (tìm can / will / should…) 2. Move the modal in front of the subject 3. Keep the main verb bare — never to V or V-s
E.g. What should I buy? Tôi nên mua gì? — “should” đứng ngay sau từ để hỏi.
E.g. How can you get here? Bạn tới đây bằng cách nào? — “can” + động từ nguyên thể.
E.g. Where can I buy reusable bags? — At the supermarket. Tôi có thể mua túi tái sử dụng ở đâu? — không thêm do/does.
Common mistake: Where do I can buy bags?Where can I buy bags? — a modal already is the auxiliary. Lỗi thường gặp: thêm do trước động từ khuyết thiếu.
Application practice

Choosing the right auxiliary Luyện tập ứng dụng: chọn đúng trợ động từ

✔ Worked example — let us do it together (Ví dụ mẫu — cùng phân tích)
Where ______ your classroom?   A. do   B. does   C. is   D. are
1. The main verb is missing → the sentence needs be 2. “your classroom” is singular (số ít) 3. Singular + present → is → C. Where is your classroom?
1 Choose the best answer Chọn đáp án đúng
a. What ______ your name? A. is B. are C. do D. doesA. is
b. Where ______ Dave come from? A. is B. are C. do D. doesD. does
c. What time ______ you get up? A. is B. are C. do D. doesC. do
d. How ______ your parents go to work? A. is B. does C. do D. areC. do
e. Where ______ I buy a dictionary? A. do can B. can C. does D. isB. can
2 Correct the mistake in each question Sửa lỗi sai trong mỗi câu hỏi
a. Where does Dave comes from?Where does Dave come from?
b. Why you are crying?Why are you crying?
c. What time does she has lunch?What time does she have lunch?
d. How many book are there in your bag?How many books are there in your bag?
e. Where do your classroom is?Where is your classroom?
Click any question to check it one by one · Bấm vào từng câu để chữa lần lượt
Structure ④
📖 Mở sách trang: 96

When the Wh-word IS the subject Từ để hỏi làm chủ ngữ: không dùng trợ động từ

StructureCấu trúc
Wh + V … ?
Wh + N + V … ?
When do we use it?Khi nào dùng?

Only with What · Which · Who · Whose, when they are the one doing the action. Chỉ với What, Which, Who, Whose khi chính chúng là người/vật thực hiện hành động.

How to apply itCác bước áp dụng
1. Ask: is there another subject after the verb? (có chủ ngữ khác không?) 2. No → the Wh-word is the subject → drop do/does/did 3. Present simple → verb takes -s/-es (chia như “he/she”)
E.g. Who buys this shirt? Ai mua chiếc áo này? — Who là chủ ngữ nên động từ thêm -s.
E.g. What drops from the tree? Cái gì rơi từ trên cây xuống? — What là chủ ngữ, không có “does”.
E.g. Whose birthday was yesterday? Hôm qua là sinh nhật của ai? — “Whose + danh từ” làm chủ ngữ.
Common mistake: Which team did won the 2018 world cup?Which team won the 2018 world cup? Lỗi thường gặp: thêm did khi từ để hỏi đã làm chủ ngữ.
Compare
📖 Mở sách trang: 96

Who as SUBJECT vs Who as OBJECT Phân biệt Who làm chủ ngữ và Who làm tân ngữ

RoleVai trò StructureCấu trúc ExampleVí dụ AnswerCâu trả lời
Subjectchủ ngữ Who + V(-s) …? không trợ động từ Who helps your mother? Mai helps my mother. Mai là người làm
Objecttân ngữ Who + do/does/did + S + V? Who does Mai help? Mai helps my mother. mẹ là người nhận
Subjectchủ ngữ What + V(-s) …? What drops from the tree? A yellow leaf drops.
Objecttân ngữ What + do/does/did + S + V? What do you want to eat? I want noodles.
Quick test: cover the Wh-word and read the rest. If a subject is still there (Mai help…), you need an auxiliary; if nothing is left, you do not. Mẹo nhanh: che từ để hỏi lại — còn chủ ngữ thì cần trợ động từ, không còn thì không cần.
Application practice

Subject or object? Luyện tập ứng dụng: từ để hỏi làm chủ ngữ hay tân ngữ

✔ Worked example — let us do it together (Ví dụ mẫu — cùng phân tích)
Everyone should reduce waste. → make a question with “Who”
1. “Everyone” is the subject of the sentence 2. Replace it with Who — nothing else changes (giữ nguyên phần còn lại) 3. Keep the modal should, no does → Who should reduce waste?
1 Add do/does/did only where it is needed Chỉ thêm do/does/did khi thực sự cần
a. Who ______ (buy) this shirt? — My mother.buys — Who buys this shirt?
b. Who ______ you ______ (love) the most? — My grandma.do … love
c. What ______ (drop) from the tree? — A yellow leaf.drops — What drops from the tree?
d. Which team ______ (win) the 2018 world cup? — France.won — Which team won…?
e. Whose birthday ______ (be) yesterday? — My cousin's.was
2 Choose the correct question Chọn câu hỏi đúng
a. A. Who does live next door? B. Who lives next door?B
b. A. Who did he swap his novels with? B. Who did swap his novels?A
c. A. What happened last night? B. What did happened last night?A
d. A. Whose does cap you borrow? B. Whose cap do you borrow?B
e. A. Which language do you speak? B. Which language you speak?A
Click any question to check it one by one · Bấm vào từng câu để chữa lần lượt
Exam skill
✏️ Bài tập bổ sung trang: 99 – 100

Making a question for the underlined part Kĩ năng đặt câu hỏi cho phần gạch chân

The 4-step recipeCông thức 4 bước
Wh + aux + rest of the sentence ?
When do we use it?Khi nào dùng?

In the exam task “Make questions for the underlined part” — one of the most common writing questions. Dùng cho dạng bài “Đặt câu hỏi cho phần gạch chân” rất hay gặp trong đề thi.

How to apply itCác bước áp dụng
1. What kind of information is underlined? (người, nơi, giờ, lý do…) 2. Choose the Wh-word for it (chọn từ để hỏi) 3. Take the auxiliary from the sentence's tense (lấy trợ động từ đúng thì) 4. Delete the underlined part, keep the rest (xoá phần gạch chân, giữ phần còn lại)
E.g. Lan's classroom is on the second floor. → Where is Lan's classroom? Phần gạch chân chỉ nơi chốn, động từ là “is” nên đảo “is” lên trước.
E.g. She has lunch at 11.30. → What time does she have lunch? Gạch chân là giờ → What time; “she” + hiện tại đơn → does + have.
E.g. Mr Quang lives in Hue. → Where does Mr Quang live? Gạch chân là nơi chốn; nhớ bỏ -s của “lives” khi đã có “does”.
Do not forget: change the pronouns — my → your, we → you. Đừng quên đổi đại từ khi chuyển sang câu hỏi.
Application practice

Make questions for the underlined parts Luyện tập ứng dụng: đặt câu hỏi cho phần gạch chân

✔ Worked example — let us do it together (Ví dụ mẫu — cùng phân tích)
My friends come from Da Nang.
1. Underlined = a place (nơi chốn)Where 2. Present simple, subject “your friends” → do 3. Change myyour, keep come bare → Where do your friends come from?
1 Make questions — places and people Đặt câu hỏi — nơi chốn và người
a. Lan's classroom is on the second floor.Where is Lan's classroom?
b. Mr Quang lives in Hue.Where does Mr Quang live?
c. My brother works in a hospital.Where does your brother work?
d. She is a nurse.What is her job? / What does she do?
e. Tom and Mary clean the classroom every day.Who cleans the classroom every day?
2 Make questions — time, number, way, reason Đặt câu hỏi — thời gian, số lượng, cách thức, lý do
a. She has lunch at 11.30.What time does she have lunch?
b. There are two clocks in the living room.How many clocks are there in the living room?
c. Tom and his sister often go to school by bus.How do Tom and his sister often go to school?
d. I speak English.Which language do you speak?
e. We aren't going to go camping because it is raining.Why aren't you going to go camping?
Click any question to check it one by one · Bấm vào từng câu để chữa lần lượt
Exam trap
✏️ Bài tập bổ sung trang: 100

The Yes / No trap Bẫy thi: câu trả lời Yes/No thì KHÔNG dùng từ để hỏi

StructureCấu trúc
Do / Does / Did + S + V ?
Is / Are / Was + there + N ?
When do we use it?Khi nào dùng?

When the answer begins with Yes or No, the question must not start with a Wh-word. Khi câu trả lời bắt đầu bằng Yes/No thì câu hỏi không được dùng từ để hỏi.

How to apply itCác bước áp dụng
1. Read the answer before writing anything (đọc câu trả lời trước) 2. Starts with Yes/No → build a Yes/No question 3. “There is/are…” in the answer → start with Is / Are there…?
E.g. Do your parents grow vegetables at home? — Yes, they do. Bố mẹ bạn có trồng rau ở nhà không? — trả lời Yes nên dùng “Do”, không dùng What.
E.g. Is there a recycling bin in your house? — Yes, there is. Nhà bạn có thùng rác tái chế không? — mẫu câu “Is there…?”.
E.g. Why do you use recycled items? — Because they help the environment. So sánh: trả lời có “Because” thì mới dùng Why.
Common mistake: What do your parents grow vegetables at home? — Yes, they do.Do your parents grow vegetables at home? Lỗi thường gặp: thấy chỗ trống là điền từ để hỏi mà quên đọc câu trả lời.
Application practice

Wh-question or Yes/No question? Luyện tập ứng dụng: chủ đề môi trường (trang 100)

✔ Worked example — let us do it together (Ví dụ mẫu — cùng phân tích)
______ — Yes, there is a recycling bin in my house.
1. The answer starts with Yes (dấu hiệu quan trọng nhất) 2. So: no Wh-word at all (không dùng từ để hỏi) 3. “there is” → start the question with Is there → Is there a recycling bin in your house?
1 Write the question for each answer Viết câu hỏi cho mỗi câu trả lời
a. — Because they are good for the environment.Why do you use recycled items?
b. — Everyone should reduce waste and reuse plastic bags.Who should reduce waste and reuse plastic bags?
c. — Yes, my parents grow vegetables at home.Do your parents grow vegetables at home?
d. — There are two electric fans in my room.How many electric fans are there in your room?
e. — I turn off the lights before going to bed.When do you turn off the lights?
2 Wh-question or Yes/No question? Câu hỏi Wh- hay câu hỏi Yes/No?
a. — He swapped his old novels with Nam.Wh- → Who did he swap his old novels with?
b. — Yes, there is a recycling bin in my house.Yes/No → Is there a recycling bin in your house?
c. — You can buy reusable bags at the supermarket.Wh- → Where can I buy reusable bags?
d. — No, I don't throw rubbish into the river.Yes/No → Do you throw rubbish into the river?
e. — We plant trees twice a year.Wh- → How often do you plant trees?
Click any question to check it one by one · Bấm vào từng câu để chữa lần lượt
Summary

All the question words at a glance Bảng tổng hợp toàn bộ từ để hỏi

Question wordTừ để hỏi Asks aboutHỏi về Signal in the answerDấu hiệu trong câu trả lời ExampleVí dụ
Whata thing, a job sự vật, nghềnoodles · a nurse · blackWhat do you want to eat?
When / What timetime thời gian / giờin the morning · at 7.15What time does she have lunch?
Whereplace nơi chốnin London · at the clubWhere do your parents live?
Who / Whomperson ngườimy uncle · TomWho is playing with the dog?
Whoseowner sở hữuLan's · mine · my brother'sWhose books are these?
Whichchoice lựa chọnthis one · chocolate · FranceWhich language do you speak?
Whyreason lý doBecause… · To + VWhy are you crying?
How / How often / How longway, frequency, duration cách thức, tần suất, thời lượngby bus · twice a week · for two hoursHow often do you go swimming?
How old / tall / far / many / muchmeasure, quantity, price số đo, số lượng, giá tiềntwelve · 2 km · four · 200,000 dongHow much is this dress?
(no Wh-word)Yes/No answer trả lời Yes/NoYes, I do. · No, there isn't.Do your parents grow vegetables?
Mixed practice ①

Everything together Luyện tập tổng hợp phần 1

✔ Worked example — let us do it together (Ví dụ mẫu — cùng phân tích)
______ do you do on Sundays? — I usually visit my grandparents.
1. The answer is an activity (một việc làm) 2. Activity → What, not Who and not When 3. “you” + present simple → keep do → What do you do on Sundays?
1 Complete with a suitable question word Điền từ để hỏi thích hợp
a. ______ is your English teacher? — Mrs. Berry.Who
b. ______ is your school? — It's near the market.Where
c. ______ is the weather today? — It's sunny.How
d. ______ colour do you like best? — Blue.What
e. ______ don't you eat the cake? — Because I am full.Why
2 Choose the best answer Chọn đáp án đúng
a. ______ do you live? A. Who B. What C. Where D. WhenC. Where
b. ______ many students are there? A. What B. How C. Which D. WhoB. How
c. ______ pen is this? A. Who B. Who's C. Whose D. WhichC. Whose
d. ______ do you feel today? A. What B. Why C. How D. WhenC. How
e. ______ one do you want, this or that? A. What B. Which C. Whose D. WhyB. Which
Click any question to check it one by one · Bấm vào từng câu để chữa lần lượt
Mixed practice ②

Exam-style questions Luyện tập tổng hợp phần 2 — dạng đề thi

✔ Worked example — let us do it together (Ví dụ mẫu — cùng phân tích)
My sister goes to the library three times a month. → make a question
1. Underlined tells us how many times (số lần) 2. Frequency → How often 3. “your sister” → does + go (bare) → How often does your sister go to the library?
1 Make questions for the underlined parts Đặt câu hỏi cho phần gạch chân
a. They go camping because they love nature.Why do they go camping?
b. My cousin's birthday was yesterday.Whose birthday was yesterday?
c. The bus station is five kilometres from here.How far is the bus station from here?
d. Nam is talking to his new teacher.Who is Nam talking to?
e. This book costs 50,000 dong.How much is this book?
2 Find and correct one mistake in each sentence Tìm và sửa một lỗi trong mỗi câu
a. Who do live in this house?Who lives in this house?
b. How much students are there in your class?How many students…?
c. When time do you get up?What time do you get up?
d. Where your brother works?Where does your brother work?
e. Who's bag is this?Whose bag is this?
Click any question to check it one by one · Bấm vào từng câu để chữa lần lượt
Game time!

WH-QUESTIONS CHALLENGE Trò chơi ôn tập: Thử thách câu hỏi WH-

4 rounds · 24 questions · 3 lives · streak bonus
4 vòng · 24 câu hỏi · 3 mạng · thưởng điểm khi trả lời đúng liên tiếp

Round 1 — Question wordsChọn đúng từ để hỏi

Round 2 — The How familyNhóm câu hỏi với How

Round 3 — The right auxiliaryChọn đúng trợ động từ

Round 4 — Make the questionĐặt câu hỏi & bẫy Yes/No

▶ Start the game / Bắt đầu chơi
Wrap-up

Three things to remember Ba điều cần nhớ sau bài học này

1. READ THE ANSWER FIRSTĐọc câu trả lời trước

The answer tells you the question word: a place → Where, a reason → Why, Yes/No → no Wh-word. Câu trả lời cho biết phải dùng từ để hỏi nào.

2. ONE AUXILIARY ONLYChỉ một trợ động từ

Use do/does/did with ordinary verbs, be or a modal with the others — never two. Động từ thường dùng do/does/did; động từ be và khuyết thiếu tự làm trợ động từ.

3. SUBJECT = NO AUXILIARYLàm chủ ngữ thì bỏ trợ động từ

Who / What / Which / Whose as subject → Who buys this shirt? Khi từ để hỏi là chủ ngữ thì không mượn do/does/did.

HomeworkBài tập về nhà

Do exercises 1 – 7 on pages 97 – 100, then check with the answer key on pages 183 – 184. Write out the ten questions of exercise 6 in full sentences. Làm bài tập 1–7 trang 97–100, đối chiếu đáp án trang 183–184; viết đủ 10 câu hỏi của bài 6.