NEW CLASS, NEW FRIENDS
Lớp mới, bạn mới — đuôi -s / -es: /s/ · /z/ · /ɪz/
90 minutes · six blocks — warm-up · listening · find the rule · speaking · writing · wrap-up At the Friendship Club desk90 phút · 6 khối: mở đầu 4' → khởi động 10' → nghe 20' → tìm quy tắc 8' → nói 17' → viết 24' → tổng kết 7'
📖 Mở sách bổ trợ: Unit 1 · mục A – K
Warm-up · Listening · Transcript · Speaking · Writing · Word list
✏️ Bài về nhà: voice note · sound hunt · portfolio
~15 minutes in total, any day this week · Tổng ~15 phút, làm ngày nào trong tuần cũng được
Mở đầu · 4 phút
By the end of this lesson I can…
Học xong buổi này, con làm được…
🎧 LISTENINGNghe
Write down a name, a country, a class and a phone number.
Ghi lại được tên, tên nước, lớp và số điện thoại.
🗣️ SPEAKINGNói
Ask my partner, then choose one corner together and say why.
Hỏi bạn, rồi cùng chọn một góc và nói lý do.
✍️ WRITINGViết
Fill in a member profile and write 50 – 70 words.
Điền phiếu thành viên và viết 50–70 từ.
One sound holds it all together: the ending -s / -es.Cả buổi xoay quanh một trọng tâm duy nhất: đuôi -s / -es.
Khối ① / 6
① WARM-UP — three sounds, eight countries
KHỞI ĐỘNG — ba âm của đuôi -s và tên tám nước
⏱ 10 PHÚT
1 · Meet the three sounds
Làm quen /s/ · /z/ · /ɪz/ bằng tay và tai
2 · Listen and hold up fingers
Nghe từ → giơ 1 / 2 / 3 ngón tay theo âm cuối
3 · Catch eight country names
Nghe và bắt tên tám nước đã học ở lớp 4
✅ By the end of this block: you can tell /s/ · /z/ · /ɪz/ apart and catch a country name.
Hết khối này: con phân biệt được ba âm và bắt được tên nước khi nghe.
① Khởi động · 10 phút
📖 Sách bổ trợ: mục A1
One ending, three sounds
Một đuôi -s, ba âm khác nhau
1 fingerGiơ 1 ngón
/s/
2 fingersGiơ 2 ngón
/z/
3 fingersGiơ 3 ngón
/ɪz/
How to do it: listen → decide → hold up 1, 2 or 3 fingers.
Nghe → quyết định đuôi → giơ ngón tay.
① Khởi động · 10 phút
📖 Sách bổ trợ: mục A1
/s/ or /z/ — check your throat
/s/ hay /z/ — đặt tay lên cổ họng để thử
1 finger — no buzz1 ngón — không rung
/s/
books · cats · meetsNghe khẽ như tiếng "xì". Tay trên cổ họng: không rung.
2 fingers — it buzzes2 ngón — rung
/z/
friends · names · daysNghe ù ù như con ong. Tay trên cổ họng: thấy rung.
Check it: a hand on your throat — /s/ is silent there, /z/ buzzes.
Cách thử: đặt tay lên cổ họng rồi đọc từ.
① Khởi động · 10 phút
📖 Sách bổ trợ: mục A1
Sound 3 — /ɪz/
Âm thứ ba: /ɪz/ — giơ 3 ngón
3 fingersGiơ 3 ngón
/ɪz/
classes · boxes · badgesThành một âm tiết riêng.
Check it: the word gets longer — class → clas-ses.
Từ dài thêm ra một nhịp.
Use your ear, not the spelling.Nghe bằng tai, đừng đoán bằng mắt.
① Khởi động · luyện tập
A1 — Six words, three sounds
Luyện tập: nghe 6 từ, giơ ngón tay
✔ Worked example — Let's do it together (Ví dụ mẫu — cùng phân tích)
You hear: minutes
1. The word stops on t before the ending (âm /t/ — không rung)2. Your throat does not buzz → /s/→ Hold up 1 finger. minutes = /s/
1 Words 2 and 3 Từ số 2 và 3
a. lives/z/ — 2 fingers, the throat buzzes
b. watches/ɪz/ — 3 fingers, watch-es is longer
2 Words 4 to 6 Từ số 4 đến 6
a. teachers/z/ — 2 fingers
b. lasts/s/ — 1 finger
c. oranges/ɪz/ — o-ran-ges grew one beat longer
Click any question to check it one by one · Bấm vào từng câu để chữa lần lượt① Khởi động · 10 phút
📖 Sách bổ trợ: mục A2
Eight countries — and how to ask
Tám tên nước và hai cách hỏi "đến từ đâu"
America · Australia · Britain · Japan
Bốn nước đầu
Malaysia · Singapore · Thailand · Viet Nam
Bốn nước sau
Ask: Where are you from? — I'm from Viet Nam. · Where's she from? — She's from Japan.
Hỏi trực tiếp bạn, hoặc hỏi về một bạn khác.
Listen for the first sound only:A-me- · Aus- · Ma-lay-.
Chỉ cần bắt âm đầu tiên của tên nước là đủ.
① Khởi động · luyện tập
A2 — Which country do you hear?
Luyện tập: nghe và khoanh tên nước
✔ Worked example — Let's do it together (Ví dụ mẫu — cùng phân tích)
Number one. Tom is from Australia. — America · Australia · Malaysia
1. Listen for the first sound of the country2. You hear Aus- — not A-me-, not Ma-lay-→ Circle Australia.
1 Numbers 2 and 3 Câu 2 và 3
a. Where's Kim from? (Britain · Thailand · Singapore)Singapore
b. I'm Nam. I'm from ___ . (Japan · Viet Nam · Australia)Viet Nam
2 Number 4 Câu 4
a. Sara lives in ___ . (Malaysia · America · Britain)Britain
b. Say it with she: She ___ in Britain.lives — with a /z/ ending
Click any question to check it one by one · Bấm vào từng câu để chữa lần lượtKhối ② / 6
② LISTENING — one story, three plays
NGHE — một câu chuyện, bật băng ba lần
⏱ 20 PHÚT
Listen 1 — the whole story
Hiểu chuyện gì đang xảy ra. Đặt bút xuống.
Listen 2 — the details
Điền 11 ô trong phiếu đăng ký.
Listen 3 — the exact words
Chép đúng nguyên văn 2 câu ngắn, rồi nhại theo băng.
The story: Danny, a new student, signs up for the Friendship Club at Ms Hoa's desk.
✅ Pass = 8 of 11 boxes.Câu chuyện: bạn Danny đăng ký Câu lạc bộ Kết bạn ở bàn cô Hoa. Đạt 8/11 ô là qua.
② Nghe · luyện tập
Task 1 — Listen once. Do not write yet.
Nhiệm vụ 1: nghe lần 1, chưa viết gì
✔ Worked example — Let's do it together (Ví dụ mẫu — cùng phân tích)
1. Why is Danny at the desk?
1. The first line asks: “Are you here for the Friendship Club?”2. Danny says “I want to join today.”→ He is there to join the Friendship Club.
1 Question 2 Câu 2
a. Mary comes from ___ .America
b. Ben comes from ___ .Australia
2 Question 3 Câu 3
a. Does he give a phone number?Yes
b. Which words tell you?“My phone number is oh nine one…”
Click any question to check it one by one · Bấm vào từng câu để chữa lần lượt② Nghe · 20 phút
📖 Sách bổ trợ: mục B · Task 2
The form — letters and numbers
Phiếu đăng ký — ô chữ cái và ô chữ số
LettersChữ cái
_ _ _ _ _ _
NumbersChữ số
0 _ _ _ _ _ _ _ _
Letters: write each letter the moment you hear it.
Nghe chữ nào chép ngay chữ đó, đừng đợi hết tên.
Numbers:oh nine one = 0 9 1. Count the boxes: 3 + 3 + 3.
“oh” là số 0. Đếm ô trước: 3 + 3 + 3 chữ số.
Can-do 🎧: 8 of the 11 boxes, and these three must be right —
Family name · Phone · Mary comes from.
Cần đúng 8/11 ô, bắt buộc đúng 3 ô: Họ · Số điện thoại · Mary đến từ đâu.
② Nghe · luyện tập
Task 2 — the person
Luyện tập: các ô về người đăng ký
✔ Worked example — Let's do it together (Ví dụ mẫu — cùng phân tích)
Family name (spell it): _ _ _ _ _ _
1. Ms Hoa asks “How do you spell your family name?” → letters are coming2. Danny says them one by one: N — G — U — Y — E — N→ N G U Y E N (Nguyen) — six letters, six boxes
1 Name and class Tên và lớp
a. First name: ___Danny
b. Class: ___6B (“Six B”)
2 Phone and countries Số điện thoại và số nước
a. Phone: 0 _ _ _ _ _ _ _ _091 425 338
b. Friends from how many countries?8 — “friends from eight countries”
Click any question to check it one by one · Bấm vào từng câu để chữa lần lượt② Nghe · luyện tập
Task 2 — the club
Luyện tập: các ô về câu lạc bộ
✔ Worked example — Let's do it together (Ví dụ mẫu — cùng phân tích)
Mary comes from: ______
1. Ms Hoa names two people in one sentence: Mary … and Ben …2. Keep the order: first name goes with first country→ Mary — America · Ben — Australia
1 Lucy and the days Lucy và ngày sinh hoạt
a. Lucy lives in ___ .Britain
b. The club meets on ___ .Mondays and Fridays
2 The time Thời gian
a. Each meeting lasts ___ minutes.45 (“forty-five”)
b. The club finishes at ___ .five o'clock
Click any question to check it one by one · Bấm vào từng câu để chữa lần lượt② Nghe · luyện tập
📖 Sách bổ trợ: mục B · Task 3
Task 3 — write exactly what you hear
Nhiệm vụ 3: chép đúng nguyên văn hai đoạn ngắn
✔ Worked example — Let's do it together (Ví dụ mẫu — cùng phân tích)
Part 1 — 6 words
1. First word is It — the club, not a person2. The verb has an ending: meets · two days: Mondays and Fridays→ It meets on Mondays and Fridays.
1 Part 2 — 6 words Đoạn 2 — 6 từ
a. Everyone who ___ ___ a badge.joins · gets
b. Write the whole part.Everyone who joins gets a badge.
2 Traps Bẫy: có phải đuôi -s không?
a. My name's Danny.No — name's = name is
b. Where's Lucy from?No — Where's = Where is
Bấm từng câu để chữa · Thấy “sai sai” vẫn cứ viết ra — đừng vừa viết vừa sửa② Nghe · 20 phút
Task 4 — Shadowing
Nhiệm vụ 4: nhại theo băng
① We have friends from eight countries this year.
Năm nay câu lạc bộ có các bạn đến từ tám nước.
② It meets on Mondays and Fridays.
Câu lạc bộ sinh hoạt vào các thứ Hai và thứ Sáu.
③ Everyone who joins gets a badge.
Ai vào câu lạc bộ cũng được một huy hiệu.
Same speed — not faster, not slower.Nhại đúng tốc độ của băng — không nhanh hơn, không chậm hơn.
Khối ③ / 6
③ FIND THE RULE — you work it out
TÌM QUY TẮC — con tự phát hiện, không phải nghe giảng
⏱ 8 PHÚT
1 · Sort 12 words into 3 columns
Xếp 12 từ vừa nghe vào 3 cột âm
2 · Find the rule
Nhìn kỹ cột /ɪz/ và tự nói ra quy tắc
3 · See what -s changes
Xem đuôi -s đổi cả sự việc như thế nào
✅ By the end of this block: you can say the /ɪz/ rule in your own words.
Hết khối này: con tự phát biểu được quy tắc /ɪz/ bằng lời của mình.
③ Tìm quy tắc · 8 phút
📖 Sách bổ trợ: mục C1
Twelve words, three columns
Mười hai từ, xếp vào ba cột
Column 1Cột 1
/s/
Column 2Cột 2
/z/
Column 3Cột 3
/ɪz/
The twelve words:
friends · meets · classes · finishes · minutes · Mondays · badges · gets · prizes · joins · lasts · countries
Cả 12 từ đều lấy từ lời thoại con vừa nghe.
Say each word quietly first, then write it. A check for you: four words go in each column.
Nhẩm to từ đó trong miệng rồi mới xếp. Mẹo tự kiểm tra: mỗi cột đúng 4 từ.
③ Tìm quy tắc · luyện tập
C1 — Check your three columns
Luyện tập: soát lại ba cột
✔ Worked example — Let's do it together (Ví dụ mẫu — cùng phân tích)
meets
1. Say it: meet — s. Still one syllable (vẫn 1 âm tiết)2. A hand on your throat: no buzz (không rung)→ Column /s/. Same for minutes · gets · lasts.
1 Which column? Vào cột nào?
a. friends · Mondays · joins · countries/z/ — the throat buzzes
b. classes · finishes · badges · prizes/ɪz/ — one extra syllable
2 Count them Đếm lại
a. How many words in each column?4 – 4 – 4
b. Which column has the longest words?/ɪz/ — they have 2 syllables
Click any question to check it one by one · Bấm vào từng câu để chữa lần lượt③ Tìm quy tắc · 8 phút
📖 Sách bổ trợ: mục C2
The /ɪz/ column — the rule you can see
Cột /ɪz/ — quy tắc nhìn thấy được
The letters before the endingChữ đứng ngay trước đuôi
classes · finishes badges · prizes
The rule: a word ending in a hissing or buzzing sound
(s · ss · sh · ch · x · ge · ze · se) takes /ɪz/.
Từ đã kết thúc bằng âm gió / âm rít thì phải thêm hẳn một âm tiết.
Test it with your ear: class → clas-ses is longer; meet → meets is not.
Only this column has a rule you can see — for /s/ and /z/, use your ear.
Thử bằng tai: “classes” dài thêm một nhịp. Hai cột kia dùng tai, không có quy tắc nhìn được.
③ Tìm quy tắc · luyện tập
C2 — Is it /ɪz/ or not?
Luyện tập: có phải /ɪz/ không?
✔ Worked example — Let's do it together (Ví dụ mẫu — cùng phân tích)
practise → practises
1. The word already ends in a hissing sound: -se2. You cannot hear /s/ after /s/ — so the ending becomes a syllable→ practi-ses = /ɪz/
1 Words 1 and 2 Từ 1 và 2
a. watches/ɪz/ — ends in -ch
b. friendsnot /ɪz/ — it is /z/
2 Words 3 and 4 Từ 3 và 4
a. boxes/ɪz/ — ends in -x
b. finishes/ɪz/ — ends in -sh
Click any question to check it one by one · Bấm vào từng câu để chữa lần lượt③ Tìm quy tắc · 8 phút
The ending changes the facts
Đuôi -s đổi cả sự việc, không chỉ ngữ pháp
“It meets on Monday.” = one meeting, this week only ·
“on Mondays” = every Monday, all year.
Nghe sót đuôi thì đi đúng tuần đầu rồi bỏ hết các tuần sau.
“Everyone who joins gets a badge.” → each person gets one.
Mỗi người một huy hiệu — chỉ cần đăng ký. “Prizes” mới phải thi.
The one line to remember today:“The ending changes what happens to you.”Câu chốt của buổi học: đuôi -s đổi cả việc sẽ xảy đến với con.
Khối ④ / 6
④ SPEAKING — ASK → CHOOSE → TELL
NÓI — Hỏi bạn → Cùng chọn → Kể lại
⏱ 17 PHÚT
1 · ASK — 5 minutes
Hỏi bạn về góc của bạn ấy, ghi 1–2 từ vào mỗi ô
2 · CHOOSE — 5 minutes
Đọc dòng MY WISH trên thẻ, rồi cùng chọn một góc
3 · TELL — 5 minutes
Tìm một cặp khác và kể lại lựa chọn của mình
A wrong sentence still counts as speaking.✅ Every pair chooses one corner and says why with because.Nói sai vẫn tính là đã nói. Hết khối: mỗi cặp chọn được một góc và nói được lý do.
④ Nói · 17 phút
🏁 Which corner do we join?
Hai bạn cùng chọn MỘT góc câu lạc bộ
🟢 JAPAN corner — the info is on your card.
Thẻ của con có thông tin góc Nhật Bản.
🟠 SINGAPORE corner — the info is on your partner's card.
Thẻ của bạn có thông tin góc Singapore.
Talking is allowed. Showing your card is not.Được nói với bạn, nhưng không được chìa thẻ ra cho bạn xem.
④ Nói · 17 phút
1 · ASK — four boxes to fill
Bước 1: HỎI — điền 4 ô về góc của bạn
📅 Days? Sinh hoạt vào những ngày nào?
🕓 Time? Mấy giờ, kéo dài bao lâu?
🎁 What do you get? Vào góc đó thì được gì?
🙋 Who is in charge? Ai phụ trách?
Ask: When does your corner meet? — It meets on ______ .
Góc của bạn sinh hoạt hôm nào? — Vào các thứ ______ .
The hard box: Who is in charge? — Can you spell that? Write the letters one by one.
Ô khó nhất: nhờ bạn đánh vần tên, bạn đọc đến chữ nào chép ngay chữ đó — đúng như Task 2.
④ Nói · 17 phút
2 · CHOOSE — say because, say ButBước 2: CHỌN — ai cũng phải nói "because" và "But"
Everyone must sayAi cũng phải nói
… because …
To answer back, sayMuốn nói khác ý bạn
But …
E.g. I want the Japan corner because it meets on Tuesdays. —
But your corner gives prizes, and I want a prize too!
Mình muốn góc Nhật vì sinh hoạt thứ Ba. — Nhưng góc của bạn có giải thưởng mà!
Read MY WISH on your card out loud, tick one box, then finish:
“We choose ______ because ______ .”Đọc to dòng MY WISH trên thẻ, tích một ô rồi hoàn thành câu.
④ Nói · 17 phút
3 · TELL — find another pair
Bước 3: KỂ LẠI cho một cặp khác
Stand up and say: “We chose the ______ corner because ______ .”
Đứng dậy và nói: “Chúng mình chọn góc ______ vì ______ .”
Then listen to them. Same corner? ☐ same ☐ different
Nghe cặp kia nói: cùng góc hay khác góc?
Count the class: how many pairs chose 🟢, how many chose 🟠?
Two pairs who chose differently tell the class why.
Đếm cả lớp chọn góc nào. Hai cặp chọn khác nhau nói lý do trước lớp.
Khối ⑤ / 6
⑤ WRITING — the profile and the paragraph
VIẾT — điền phiếu thành viên rồi viết đoạn 50–70 từ
⏱ 24 PHÚT
1 · Read the model
Đọc bài mẫu và để ý đuôi -s trong đó
2 · Fill in your profile
Điền phiếu — số điện thoại tự nghĩ ra
3 · Write 50–70 words, then swap
Viết 50–70 từ trong 10 phút rồi đổi vở cho bạn
✅ By the end of this block: a finished profile and a 50–70-word paragraph, checked for -s endings.
Hết khối này: một phiếu đã điền và một đoạn 50–70 từ đã tự soát đuôi -s.
⑤ Viết · 24 phút
The model — “My new friend”
Bài mẫu: đoạn văn về một người bạn mới
My new friend
This is my new friend, Yuki. She comes from Japan, and she lives near my school.
She likes drawing, and she practises Vietnamese every evening.
We meet on Tuesdays and Thursdays at the Japan Corner.
I wanted a prize, but Yuki is busy on Saturdays — so we chose Japan.
I want to stay in her group because I want to learn a few words of Japanese.
64 từ · 6 thông tin về Yuki · có “because” và “but”.
⑤ Viết · luyện tập
F — Take the model apart
Luyện tập: mổ xẻ bài mẫu
✔ Worked example — Let's do it together (Ví dụ mẫu — cùng phân tích)
What does the first sentence do?
1. It is short: “This is my new friend, Yuki.”2. It gives the name straight away→ It introduces the friend by name.
1 Count the facts Đếm thông tin
a. How many facts about Yuki?5 – 6 facts
b. Name two of them.from Japan · lives near the school · likes drawing · practises Vietnamese
2 Why the days? Vì sao nhắc các ngày?
a. Why mention the days?So the club teacher knows the real timetable
b. Which ending appears there?-s: Tuesdays, Thursdays, Saturdays
Click any question to check it one by one · Bấm vào từng câu để chữa lần lượt⑤ Viết · 24 phút
📖 Sách bổ trợ: mục G · Sentence starters
After he / she → -s · after we → no ending
Sau he / she thì có đuôi -s · sau we thì không
One personMột người — he / she / my friend
She comes from ___ He likes ___
Two or moreNhiều người — we
We meet on ___
In the model: she comes · lives · likes · practises — but we meet on Tuesdays.
Trong bài mẫu: sau “she” động từ đều có -s, sau “we” thì không.
The most common mistake today: you just heard “It meets on Mondays”,
so your hand writes We meets → We meet.
Lỗi phổ biến nhất: vừa nghe “It meets” xong nên tay viết luôn “We meets”.
⑤ Viết · luyện tập
One person or we?
Luyện tập: một người hay nhiều người?
✔ Worked example — Let's do it together (Ví dụ mẫu — cùng phân tích)
My friend (come) ______ from Malaysia.
1.My friend = one person (một người — như he / she)2. One person → the verb takes the ending→ My friend comes from Malaysia. (đuôi đọc /z/)
1 Put in the right form Chia động từ
a. She (live) ___ near my school.lives
b. We (finish) ___ at five o'clock.finish — no ending after we
c. The club (meet) ___ on Mondays.meets — the club = it
2 Find the mistake Tìm lỗi sai
a. He come from Viet Nam.come → comes
b. We meets on Tuesdays.meets → meet
Click any question to check it one by one · Bấm vào từng câu để chữa lần lượt⑤ Viết · 24 phút
G1 — fill in your profile
G1: điền phiếu thành viên của con
Full name · spell it · class · contact · my cornerHọ tên, đánh vần tên, lớp, số liên hệ, góc đã chọn. Phần này không tính vào số từ.
Contact number: 09__ ___ ______ ← MAKE THE NUMBER UP.
Never write a real family number in your book.
Số liên hệ: TỰ NGHĨ RA MỘT SỐ. Tuyệt đối không viết số điện thoại thật của gia đình.
⑤ Viết · 24 phút
G2 — write 50 – 70 words, 10 minutes
G2: viết 50 – 70 từ trong 10 phút
One friend — real or invented. You must say where they come from.
Viết về một người bạn, có thật hoặc tự nghĩ ra. Bắt buộc nói bạn ấy đến từ đâu.
Your reader is the club teacher. This teacher does not know you yet.
Người đọc là cô phụ trách CLB — cô chưa biết con, nên thông tin gì cũng phải viết ra.
⑤ Viết · 24 phút
Swap books — two stars and one wish
Đổi bài cho bạn: hai lời khen, một điều mong
⭐ The sentence I like best
Chép lại câu con thích nhất trong bài của bạn
⭐ One fact I did not know
Một thông tin con chưa biết
💡 One wish
Một điều con mong bài của bạn có thêm
No marks, no ranking. When your book comes back, look for ˆ —
an ending is missing there. Fix it yourself.
Không chấm điểm, không xếp hạng. Nhận lại bài, thấy dấu ˆ là chỗ thiếu đuôi -s: con tự sửa.
Khối ⑥ / 6
⑥ WRAP-UP — check, play, take it home
TỔNG KẾT — chốt lại, chơi game, giao bài về nhà
⏱ 7 PHÚT
1 · A last mixed practice
Trả lời nhanh: ba âm cuối và đuôi -s trong câu
2 · Play the game
Chơi Friendship Club Quest theo đội
3 · Homework — about 15 minutes
Nhận bài về nhà, tổng cộng ~15 phút
✅ By the end of this block: you can say one thing you will remember from today.
Hết khối này: con nói được một điều nhớ nhất của buổi học.
⑥ Tổng kết · luyện tập
Mixed practice — sounds and endings
Luyện tập tổng hợp: ba âm cuối và đuôi -s
1 Which sound? Đuôi đọc là âm gì?
a. prizes/ɪz/
b. lasts/s/
c. countries/z/
2 Right or wrong? Đúng hay sai?
a. She come from Britain.wrong → She comes from Britain.
b. We meets at five o'clock.wrong → We meet at five o'clock.
c. He practise Japanese every day.wrong → He practises Japanese every day.
Click any question to check it one by one · Bấm vào từng câu để chữa lần lượt⑥ Tổng kết · game
🎮 FRIENDSHIP CLUB QUEST
Trò chơi ôn lại đuôi -s và bài nghe hôm nay
How to playCách chơi
24 questions · 4 rounds · 3 lives. Press 1–4 to answer, Enter for the next question.
24 câu hỏi, 4 vòng, 3 mạng. Bấm 1–4 để chọn, Enter để sang câu tiếp.
What you practiseNội dung ôn
Round 1 SOUND · Round 2 LISTEN & CATCH · Round 3 SPELL & COUNTRY · Round 4 ERROR HUNT
Vòng 1 âm cuối · Vòng 2 bài nghe · Vòng 3 đánh vần và tên nước · Vòng 4 săn lỗi
ScoringTính điểm
+10 for each correct answer, +5 bonus from a 3-answer streak.
Mỗi câu đúng +10, đúng liên tiếp 3 câu thưởng +5.
After the gameSau khi chơi
The result table shows exactly which round you must review.
Bảng kết quả chỉ rõ con cần ôn lại phần nào.
/s/ · /z/ · /ɪz/ — use your ear.
Một đuôi -s, ba âm. Nghe bằng tai.
2
Hissing sound → /ɪz/
classes · finishes · badges · prizes.
Từ kết thúc bằng âm gió → /ɪz/.
3
The ending changes what happens
Mondays = every week.
Đuôi -s đổi cả sự việc.
⑥ Tổng kết · 7 phút
Homework — about 15 minutes
Bài về nhà — khoảng 15 phút, làm ngày nào cũng được
① A 60-second voice note
Ghi âm 60 giây: đọc phiếu, đánh vần họ tên, thêm 2 thông tin
② A sound hunt — 6 words
Săn 6 từ có đuôi -s ở nhà, tick cột /s/ · /z/ · /ɪz/
③ Copy your paragraph
Chép sạch đoạn văn vào portfolio
New words today — copy these 8 into section K2:
club · spell · country · practise · meeting · badge · prize · join.
8 từ mới của buổi — chép vào mục K2. Không có bài viết nào khác.